nhân ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hợp chất hóa học của asen: "Nhân ngôn" là tên gọi của một khoáng vật hoặc hợp chất màu vàng, có thành phần chính là asen, rất độc.
- Một chất dùng trong y học cổ truyền: Trong lịch sử y học, "nhân ngôn" từng được đề cập đến như một vị thuốc, tuy nhiên, do tính độc cao nên việc sử dụng rất hạn chế và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân ngôn là một chất cực độc, cần được bảo quản và sử dụng hết sức thận trọng.
- Sách y học cổ có ghi chép về tính chất và sự nguy hiểm của nhân ngôn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc y học cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu cổ, sách y học truyền thống hoặc văn bản lịch sử khi nói về các chất độc hoặc dược liệu.
- Việc chế biến nhân ngôn thành thuốc đòi hỏi sự hiểu biết rất sâu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Thạch tín: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho các hợp chất của asen, cũng rất độc.
- Arsenolite: Tên khoa học tiếng Anh của khoáng vật nhân ngôn (asen trioxit).
Lưu ý quan trọng
- Tính độc hại: "Nhân ngôn" là một chất cực kỳ nguy hiểm. Từ này chủ yếu tồn tại trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc cảnh báo về độc tính. Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm hay sử dụng.
- Từ cổ, ít dùng: Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nhân ngôn" rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các tên gọi như "thạch tín" hoặc "asen" phổ biến hơn.
- Hợp chất của ac-sen, màu vàng, rất độc, dùng trong y học.